Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盛传盛傳

shèng chuán

盛传 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盛传 trong tiếng Việt

lan truyền rộng rãi; đồn đại khắp nơi; câu chuyện phong phú; (chiến tích của ai đó) được lưu truyền rộng rãi

Tra từ liên quan