Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
益生菌

yì shēng jūn

益生菌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 益生菌 trong tiếng Việt

probiotics

Tra từ liên quan