盆景
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
盆景
cây cảnh; phong cảnh trong chậu
Giản thể盆景
Phồn thể盆景
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng