Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
并集併集

bìng jí

并集 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 并集 trong tiếng Việt

hợp (ký hiệu ∪) (lý thuyết tập hợp)

Tra từ liên quan