Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皲裂皸裂

jūn liè

皲裂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皲裂 trong tiếng Việt

(da, môi, v.v.) bị nứt nẻ

Tra từ liên quan