皮黄皮黃 pí huáng 皮黄 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 皮黄 trong tiếng Việt Kinh kịch (hoặc các phong cách bài hát trong); viết tắt của 西皮二黃|西皮二黄 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan