Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皮黄皮黃

pí huáng

皮黄 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皮黄 trong tiếng Việt

Kinh kịch (hoặc các phong cách bài hát trong); viết tắt của 西皮二黃|西皮二黄

Tra từ liên quan