Kết quả tra từ “皮黄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皮黄pí huáng
Kinh kịch (hoặc các phong cách bài hát trong); viết tắt của 西皮二黃|西皮二黄