Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
并拢併攏

bìng lǒng

并拢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 并拢 trong tiếng Việt

ghép lại gần nhau; đặt cạnh nhau (ví dụ: ngón tay, hai nửa của tờ giấy bị rách, v.v.)

Tra từ liên quan