Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
并卷机併捲機

bìng juǎn jī

并卷机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 并卷机 trong tiếng Việt

máy cuốn ruy băng

Tra từ liên quan