Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皆然

jiē rán

皆然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皆然 trong tiếng Việt

đều như vậy (văn học)

Tra từ liên quan