的确良的確良 dí què liáng 的确良 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 的确良 trong tiếng Việt vải dacron (từ mượn) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan