Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白脱白脫

bái tuō

白脱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白脱 trong tiếng Việt

bơ (từ mượn)

Tra từ liên quan