Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白翎面

Bái líng miàn

白翎面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白翎面 trong tiếng Việt

  1. thị trấn Baengnyeong (Hàn Quốc)
  2. xem thêm 白翎島|白翎岛[Bai2 ling2 Dao3]
Tra từ liên quan