白翎面 Bái líng miàn 白翎面 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 白翎面 trong tiếng Việt thị trấn Baengnyeong (Hàn Quốc)xem thêm 白翎島|白翎岛[Bai2 ling2 Dao3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan