Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
登高一呼

dēng gāo yī hū

登高一呼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 登高一呼 trong tiếng Việt

kêu gọi rõ ràng; kêu gọi công khai

Tra từ liên quan