登高一呼 dēng gāo yī hū 登高一呼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 登高一呼 trong tiếng Việt kêu gọi rõ ràng; kêu gọi công khai 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan