Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
登顶登頂

dēng dǐng

登顶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 登顶 trong tiếng Việt

(nghĩa đen và nghĩa bóng) lên đến đỉnh

Tra từ liên quan