Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一无所获一無所獲

yī wú suǒ huò

一无所获 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一无所获 trong tiếng Việt

không thu được gì; kết thúc tay trắng

Tra từ liên quan