瘦肉精 shòu ròu jīng 瘦肉精 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 瘦肉精 trong tiếng Việt chất tạo nạc (cho gia súc) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan