Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
痲痹痲痺

má bì

痲痹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 痲痹 trong tiếng Việt

biến thể của 麻痺|麻痹[ma2 bi4]

Tra từ liên quan