Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
佛香阁佛香閣

Fó xiāng gé

佛香阁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佛香阁 trong tiếng Việt

Tháp Hương Phật trong Di Hoà Viên 頤和園|颐和园[Yi2 he2 yuan2], Bắc Kinh

Tra từ liên quan