佛陀 Fó tuó 佛陀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 佛陀 trong tiếng Việt Phật (người đã đạt được Phật quả, hoặc chỉ Tất-đạt-đa Cồ-đàm) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan