Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
佛陀

Fó tuó

佛陀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佛陀 trong tiếng Việt

Phật (người đã đạt được Phật quả, hoặc chỉ Tất-đạt-đa Cồ-đàm)

Tra từ liên quan