Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
异物異物

yì wù

异物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 异物 trong tiếng Việt

đồ hiếm; ngón ngon lạ; chất ngoại lai; vật thể lạ; người chết; ma quái; hình thù quái dị; dạng sống ngoài hành tinh

Tra từ liên quan