Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毕兹畢茲

bì zī

毕兹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毕兹 trong tiếng Việt

QNB (quinuclidinyl benzilate)

Tra từ liên quan