Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
畔援

pàn yuán

畔援 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 畔援 trong tiếng Việt

hống hách; tàn bạo

Tra từ liên quan