畏难 là gì?
畏难 [wèi nán] có nghĩa là nản lòng trước thử thách.
Nghĩa của từ 畏难 trong tiếng Việt
nản lòng trước thử thách
Cách đọc và ghi nhớ 畏难
畏难 được đọc là wèi nán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nản lòng trước thử thách”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .