Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
申领申領

shēn lǐng

申领 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 申领 trong tiếng Việt

nộp đơn (xin giấy phép, thị thực, v.v.)

Tra từ liên quan