Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
何苦

hé kǔ

何苦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 何苦 trong tiếng Việt

  1. hà cớ gì phải bận tâm?
  2. có đáng không?
Tra từ liên quan