Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
产区產區

chǎn qū

产区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 产区 trong tiếng Việt

nơi sản xuất; địa điểm sản xuất

Tra từ liên quan