何曾 hé céng 何曾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 何曾 trong tiếng Việt chẳng lẽ tôi từng...? (hoặc "chẳng lẽ anh ấy từng...?" v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan