Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生杀大权生殺大權

shēng shā dà quán

生杀大权 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生杀大权 trong tiếng Việt

quyền sinh sát; quyền lực tối cao

Tra từ liên quan