Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甘氨酸

gān ān suān

甘氨酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甘氨酸 trong tiếng Việt

glycine (Gly), một loại amino acid

Tra từ liên quan