甘井子区
quận Ganjingzi của Đại Liên 大連市|大连市[Da4 lian2 shi4], Liêu Ninh
quận Ganjingzi của Đại Liên 大連市|大连市[Da4 lian2 shi4], Liêu Ninh
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Ganzhou của thành phố Trương Dịch 張掖市|张掖市[Zhang1 ye4 shi4], Cam Túc
›甘州区Gān zhōu qūquận Ganzhou của thành phố Trương Dịch 張掖市|张掖市[Zhang1 ye4 shi4], Cam Túc
›甘巴里Gān bā lǐGiáo sư Ibrahim Gambari (1944-), học giả và nhà ngoại giao Nigeria, đại sứ tại Liên Hợp Quốc 1990-1999, đặc…
›甘南Gān nánhuyện Gannan ở Tề Tề Cáp Nhĩ 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang
›甘丹寺Gān dān sìtu viện Ganden, tiếng Tạng: dGa' ldan rNam rgyal gling, huyện Dagzê 達孜縣|达孜县[Da2 zi1 xian4], Lhasa, Tây Tạng
›甘南县Gān nán xiànhuyện Gannan ở Tề Tề Cáp Nhĩ 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang
›甘南藏族自治州Gān nán Zàng zú Zì zhì zhōuChâu tự trị dân tộc Tạng Gannan ở Cam Túc
›甘味gān wèivị ngọt; hương vị ngọt
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.