瓯海甌海 Ōu hǎi 瓯海 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 瓯海 trong tiếng Việt quận Âu Hải của thành phố Ôn Châu 溫州市|温州市[Wen1 zhou1 shi4], Chiết Giang 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan