瓦蓝瓦藍 wǎ lán 瓦蓝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 瓦蓝 trong tiếng Việt (thường nói về bầu trời) xanh ngắt; xanh sáng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan