Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环围環圍

huán wéi

环围 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环围 trong tiếng Việt

tạo thành vòng bao quanh

Tra từ liên quan