Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环住環住

huán zhù

环住 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环住 trong tiếng Việt

ôm chặt

Tra từ liên quan