Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
理发员理髮員

lǐ fà yuán

理发员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 理发员 trong tiếng Việt

thợ cắt tóc

Tra từ liên quan