Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
理顺理順

lǐ shùn

理顺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 理顺 trong tiếng Việt

sắp xếp rõ ràng; sắp xếp; ngăn nắp

Tra từ liên quan