Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玲玲

líng líng

玲玲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玲玲 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) leng keng (ví dụ: trang sức)

Tra từ liên quan