王法 wáng fǎ 王法 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 王法 trong tiếng Việt pháp luật; pháp luật của quốc gia; pháp luật của nhà nước (thời xưa); tiêu chuẩn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan