Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
王水

wáng shuǐ

王水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 王水 trong tiếng Việt

nước cường toan

Tra từ liên quan