Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
王座

wáng zuò

王座 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 王座 trong tiếng Việt

ngai vàng

Tra từ liên quan