Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
献殷勤獻殷勤

xiàn yīn qín

献殷勤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 献殷勤 trong tiếng Việt

tỏ ra đặc biệt ân cần với (một cô gái hoặc chàng trai hấp dẫn, v.v.); nịnh nọt (một chính trị gia có ảnh hưởng, v.v.); cố gắng lấy lòng ai đó; tự làm cho mình được quý mến

Tra từ liên quan