Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
献媚獻媚

xiàn mèi

献媚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 献媚 trong tiếng Việt

  1. lấy lòng
  2. nịnh nọt
Tra từ liên quan