Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兽迷獸迷

shòu mí

兽迷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兽迷 trong tiếng Việt

furry (người hâm mộ nghệ thuật với nhân vật động vật nhân hóa)

Tra từ liên quan