Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独居石獨居石

dú jū shí

独居石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独居石 trong tiếng Việt

monazit

Tra từ liên quan