猖 là gì?
猖 [chāng] có nghĩa là hung dữ.
Nghĩa của từ 猖 trong tiếng Việt
hung dữ
Cách đọc và ghi nhớ 猖
猖 được đọc là chāng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hung dữ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
猖 [chāng] có nghĩa là hung dữ.
hung dữ
猖 được đọc là chāng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hung dữ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .