Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chāng

猖 là gì?

[chāng] có nghĩa là hung dữ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猖 trong tiếng Việt

hung dữ

Cách đọc và ghi nhớ 猖

được đọc là chāng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hung dữ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan