Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
状告狀告

zhuàng gào

状告 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 状告 trong tiếng Việt

  1. kiện
  2. tố tụng
  3. nộp đơn kiện
Tra từ liên quan