犬伤犬傷 quǎn shāng 犬伤 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 犬伤 trong tiếng Việt vết chó cắn; chấn thương do chó tấn công 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan