Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
犁骨

lí gǔ

犁骨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 犁骨 trong tiếng Việt

xương lá mía (trong mũi, chia hai lỗ mũi)

Tra từ liên quan