Kết quả cho “特区”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khu hành chính đặc biệt; viết tắt của 特別行政區|特别行政区
khu kinh tế đặc biệt Lục Chi ở Lục Bàn Thủy 六盤水|六盘水, tây Quý Châu
Đặc khu Yogyakarta, khu vực ở đảo Java, Indonesia
khu kinh tế đặc biệt
Washington D.C. (thủ đô liên bang Mỹ)
Đặc khu Columbia, Mỹ
Lãnh thổ Thủ đô Úc