Kết quả tra từ “特区”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
特区tè qū
khu hành chính đặc biệt; viết tắt của 特別行政區|特别行政区
华盛顿特区Huá shèng dùn tè qū
Washington D.C. (thủ đô liên bang Mỹ)
经济特区jīng jì tè qū
khu kinh tế đặc biệt
澳大利亚首都特区Ào dà lì yà Shǒu dū Tè qū
Lãnh thổ Thủ đô Úc
日惹特区Rì rě Tè qū
Đặc khu Yogyakarta, khu vực ở đảo Java, Indonesia
哥伦比亚特区Gē lún bǐ yà tè qū
Đặc khu Columbia, Mỹ
六枝特区Lù zhī tè qū
khu kinh tế đặc biệt Lục Chi ở Lục Bàn Thủy 六盤水|六盘水, tây Quý Châu